中文圣经

Số từ 1 đến 10

Số từ 1 đến 10 — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
MộtDuy nhấtCái1
èrhaicái thứ hai1
sānBaBa cái1
BốnBốn cái1
năm1
liùsáu1
bảy1
tám1
jiǔchín1
shímười1