中文圣经
← Từ vựng
八
bā
HSK 1
tám

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

八

eight; all around, all sides

bộ thủ 八

Xuất hiện trong 156 câu

…và 96 câu nữa