中文圣经
← Từ vựng
二
èr
HSK 1
haicái thứ hai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一

Xuất hiện trong 453 câu

…và 393 câu nữa