中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Bốn; 4; Bốn cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

Xuất hiện trong 330 câu

…và 270 câu nữa