中文圣经
← Từ vựng
六
liù
HSK 1
sáu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

六

six

bộ thủ 八thành phần ⿱亠八

Xuất hiện trong 229 câu

…và 169 câu nữa