中文圣经
← Từ vựng
九
jiǔ
HSK 1
chín

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

九

nine

bộ thủ 乙thành phần ⿻丿乙

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa