中文圣经
← Từ vựng
七
qī
HSK 1
bảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

七

seven

bộ thủ 一thành phần ⿻一乚

Xuất hiện trong 508 câu

…và 448 câu nữa