← Từ vựng
一
yí
HSK 1
Một; Duy nhất; Cái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
Xuất hiện trong 1925 câu
SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:14SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 7:24SÁNG THẾ 8:3SÁNG THẾ 8:7SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:10SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:14SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 15:9SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:26SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:16SÁNG THẾ 21:28SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 23:1SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 24:54SÁNG THẾ 24:63SÁNG THẾ 25:1SÁNG THẾ 25:7SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 25:29
…và 1865 câu nữa