Kinh Thánh Trung Hoa/Ê-XƠ-TÊ/9Ê-XƠ-TÊ 9:8简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/78破拉他、亚大利雅、亚利大他、pò lā tā 、 yà dà lì yǎ 、 yà lì dà tā 、Phô-ra-tha, A-đa-lia, A-ri-đa-tha,Các từ trong câu này破 pò拉 lā他 tā亚 yà大 dà利 lì雅 yǎ← Ê-XƠ-TÊ 9:7Đọc toàn bộ chươngÊ-XƠ-TÊ 9:9 →