中文圣经
← Từ vựng
大
dà
HSK 1
LớnTo lớnTuyệt vờiLớn tuổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 695 câu

…và 635 câu nữa