中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Lớn; To lớn; Tuyệt vời; Lớn tuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 861 câu

…và 801 câu nữa