中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
破
pò
HSK 3
vỡ; hư hỏng; tồi tệ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ
石
thành phần
⿰石皮
Xuất hiện trong 10 câu
I CÁC VUA 16:18
Ê-XƠ-TÊ 9:8
THI THIÊN 29:5
THI THIÊN 69:20
GIÊ-RÊ-MI 36:23
Ê-XÊ-CHIÊN 6:9
Ê-XÊ-CHIÊN 23:34
Ê-XÊ-CHIÊN 29:18
A-GAI 1:6
GIĂNG 21:11