中文圣经
Từ vựng
HSK 3

vỡ; hư hỏng; tồi tệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 10 câu