中文圣经
← Từ vựng
破
pò
HSK 3
vỡhư hỏngtồi tệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

破

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ 石thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 12 câu