中文圣经

Ê-XÊ-CHIÊN 40:11

—
11

他量门口,宽十肘,长十三肘。

tā liáng mén kǒu , kuān shí zhǒu , cháng shí sān zhǒu 。

Người đo bề rộng của lỗ hiên cửa, có mười cu-đê, và bề dài mười ba cu-đê.

Các từ trong câu này