Ê-XÊ-CHIÊN 40:11
đã biết 0/8
11
他量门口,宽十肘,长十三肘。
tā liáng mén kǒu , kuān shí zhǒu , cháng shí sān zhǒu 。
Người đo bề rộng của lỗ hiên cửa, có mười cu-đê, và bề dài mười ba cu-đê.
他量门口,宽十肘,长十三肘。
tā liáng mén kǒu , kuān shí zhǒu , cháng shí sān zhǒu 。
Người đo bề rộng của lỗ hiên cửa, có mười cu-đê, và bề dài mười ba cu-đê.