← Từ vựng
宽
kuān
HSK 4
rộng; rộng lớn; lỏng; thoải mái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
Xuất hiện trong 98 câu
SÁNG THẾ 6:15XUẤT AI-CẬP 25:10XUẤT AI-CẬP 25:17XUẤT AI-CẬP 25:23XUẤT AI-CẬP 25:25XUẤT AI-CẬP 26:2XUẤT AI-CẬP 26:8XUẤT AI-CẬP 26:16XUẤT AI-CẬP 27:1XUẤT AI-CẬP 27:12XUẤT AI-CẬP 27:13XUẤT AI-CẬP 27:18XUẤT AI-CẬP 28:16XUẤT AI-CẬP 30:2XUẤT AI-CẬP 36:9XUẤT AI-CẬP 36:15XUẤT AI-CẬP 36:21XUẤT AI-CẬP 37:1XUẤT AI-CẬP 37:6XUẤT AI-CẬP 37:10XUẤT AI-CẬP 37:12XUẤT AI-CẬP 37:25XUẤT AI-CẬP 38:1XUẤT AI-CẬP 38:9XUẤT AI-CẬP 38:11XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:13XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 39:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11I CÁC VUA 6:2I CÁC VUA 6:6I CÁC VUA 6:20I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 7:6I CÁC VUA 7:27II LỊCH SỬ 3:3II LỊCH SỬ 3:8II LỊCH SỬ 4:1II LỊCH SỬ 6:13E-XƠ-RA 6:3NÊ-HÊ-MI 3:8NÊ-HÊ-MI 12:38GIÓP 11:9Ê-SAI 30:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:6Ê-XÊ-CHIÊN 40:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:8Ê-XÊ-CHIÊN 40:9Ê-XÊ-CHIÊN 40:11Ê-XÊ-CHIÊN 40:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:19Ê-XÊ-CHIÊN 40:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:25Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:30Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:36Ê-XÊ-CHIÊN 40:42Ê-XÊ-CHIÊN 40:43
…và 38 câu nữa