中文圣经
Từ vựng
kuān
HSK 4

rộng; rộng lớn; lỏng; thoải mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ thành phần ⿱宀苋

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa