中文圣经
Từ vựng
liáng
HSK 4

đo; đo lường; tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa