中文圣经
← Từ vựng
量
liáng
HSK 4
đođo lườngtính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa