← Từ vựng
量
liáng
HSK 4
đo; đo lường; tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
Xuất hiện trong 82 câu
SÁNG THẾ 33:14XUẤT AI-CẬP 16:18DÂN SỐ 35:4DÂN SỐ 35:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:2GIÔ-SUÊ 3:4II SA-MU-ÊN 8:2GIÓP 11:9THI THIÊN 16:6THI THIÊN 19:4THI THIÊN 65:6THI THIÊN 78:55THI THIÊN 80:5THI THIÊN 84:5Ê-SAI 5:14Ê-SAI 40:12Ê-SAI 65:6GIÊ-RÊ-MI 13:25GIÊ-RÊ-MI 20:7GIÊ-RÊ-MI 31:39GIÊ-RÊ-MI 33:22GIÊ-RÊ-MI 51:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:5Ê-XÊ-CHIÊN 40:6Ê-XÊ-CHIÊN 40:8Ê-XÊ-CHIÊN 40:9Ê-XÊ-CHIÊN 40:11Ê-XÊ-CHIÊN 40:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:14Ê-XÊ-CHIÊN 40:19Ê-XÊ-CHIÊN 40:20Ê-XÊ-CHIÊN 40:23Ê-XÊ-CHIÊN 40:24Ê-XÊ-CHIÊN 40:25Ê-XÊ-CHIÊN 40:27Ê-XÊ-CHIÊN 40:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:32Ê-XÊ-CHIÊN 40:35Ê-XÊ-CHIÊN 40:36Ê-XÊ-CHIÊN 40:47Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 41:1Ê-XÊ-CHIÊN 41:2Ê-XÊ-CHIÊN 41:3Ê-XÊ-CHIÊN 41:4Ê-XÊ-CHIÊN 41:5Ê-XÊ-CHIÊN 41:13Ê-XÊ-CHIÊN 41:15Ê-XÊ-CHIÊN 42:15Ê-XÊ-CHIÊN 42:16Ê-XÊ-CHIÊN 42:17Ê-XÊ-CHIÊN 42:18Ê-XÊ-CHIÊN 42:19Ê-XÊ-CHIÊN 42:20Ê-XÊ-CHIÊN 43:10Ê-XÊ-CHIÊN 43:13Ê-XÊ-CHIÊN 47:3Ê-XÊ-CHIÊN 47:4Ê-XÊ-CHIÊN 47:5Ê-XÊ-CHIÊN 47:18
…và 22 câu nữa