中文圣经
← Từ vựng
长
zhǎng
HSK 2
dàichiều dàiđiểm mạnhgiỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 538 câu

…và 478 câu nữa