中文圣经
Từ vựng
cháng
HSK 2

dài; chiều dài; điểm mạnh; giỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 536 câu

…và 476 câu nữa