中文圣经
Từ vựng
mén kǒu
HSK 1

cửa ra vào; cổng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa