中文圣经
Từ vựng
zhǒu

khuỷu; vai lợn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elbow, shoulder; to help someone carry a load

bộ thủ thành phần ⿰⺼寸

Xuất hiện trong 162 câu

…và 102 câu nữa