中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
十
三
shí sān
+ Thêm vào bộ của tôi
mười ba
13
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ
十
thành phần
⿻一丨
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 14:4
SÁNG THẾ 17:25
DÂN SỐ 29:13
DÂN SỐ 29:14
GIÔ-SUÊ 19:6
GIÔ-SUÊ 21:4
GIÔ-SUÊ 21:6
GIÔ-SUÊ 21:19
GIÔ-SUÊ 21:33
I CÁC VUA 7:1
I LỊCH SỬ 6:60
I LỊCH SỬ 6:62
I LỊCH SỬ 24:13
I LỊCH SỬ 24:18
I LỊCH SỬ 25:20
I LỊCH SỬ 25:30
I LỊCH SỬ 26:11
GIÊ-RÊ-MI 1:2
GIÊ-RÊ-MI 25:3
Ê-XÊ-CHIÊN 40:11