中文圣经
Từ vựng
shí sān

mười ba; 13

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

Xuất hiện trong 20 câu