Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/10E-XƠ-RA 10:35简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/635比拿雅、比底雅、基禄、bǐ ná yǎ 、 bǐ dǐ yǎ 、 jī lù 、Bên-na-gia, Bê-đia, Kê-lu-hu,Các từ trong câu này比 bǐ拿 ná雅 yǎ底 dǐ基 jī禄 lù← E-XƠ-RA 10:34Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:36 →