中文圣经
← Từ vựng
底
dǐ
HSK 4
đáynềnnền tảngbản sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa