Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/Chương 10/10:36E-XƠ-RA 10:36简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 4—36瓦尼雅、米利末、以利亚实、wǎ ní yǎ 、 mǐ lì mò 、 yǐ lì yà shí 、Va-nia, Mê-rê-mốt, Ê-li-a-síp,Các từ trong câu này瓦 wǎ尼雅 ní yǎ米利末 mǐ lì mò以利亚实 yǐ lì yà shí← E-XƠ-RA 10:35Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:37 →