中文圣经
Từ vựng
HSK 1

so sánh; tỷ số; cử chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 879 câu

…và 819 câu nữa