← Từ vựng
比
bǐ
HSK 1
so sánh; tỷ số; cử chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
Xuất hiện trong 879 câu
SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 7:20SÁNG THẾ 10:28SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 20:15SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:13SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 36:32SÁNG THẾ 36:33SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 36:41SÁNG THẾ 38:26SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 41:40SÁNG THẾ 43:34SÁNG THẾ 46:21SÁNG THẾ 48:19SÁNG THẾ 48:22SÁNG THẾ 49:30SÁNG THẾ 50:13XUẤT AI-CẬP 1:9XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 6:23XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 14:12XUẤT AI-CẬP 16:5XUẤT AI-CẬP 18:11XUẤT AI-CẬP 24:1XUẤT AI-CẬP 24:9
…và 819 câu nữa