Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/10E-XƠ-RA 10:41简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/741亚萨利、示利米雅、示玛利雅、yà sà lì 、 shì lì mǐ yǎ 、 shì mǎ lì yǎ 、A-xa-rên, Sê-lê-mia, Sê-ma-ria,Các từ trong câu này亚 yà萨 sà利 lì示 shì米 mǐ雅 yǎ玛 mǎ← E-XƠ-RA 10:40Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:42 →