中文圣经
← Từ vựng
示
shì
chỉtiết lộkhoe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 224 câu

…và 164 câu nữa