中文圣经
Từ vựng
shì

chỉ; tiết lộ; khoe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 454 câu

…và 394 câu nữa