中文圣经
← Từ vựng
萨
sà
dùng trong chuyển âm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa