Kinh Thánh Trung Hoa/SÁNG THẾ/10SÁNG THẾ 10:27简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/727哈多兰、乌萨、德拉、hā duō lán 、 wū sà 、 dé lā 、Ha-đô-ram, U-xa, Điếc-la,Các từ trong câu này哈 hā多 duō兰 lán乌 wū萨 sà德 dé拉 lā← SÁNG THẾ 10:26Đọc toàn bộ chươngSÁNG THẾ 10:28 →