中文圣经
← Từ vựng
乌
wū
quạđen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

Xuất hiện trong 60 câu