Kinh Thánh Trung Hoa/SÁNG THẾ/Chương 10/10:28SÁNG THẾ 10:28简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 5—28俄巴路、亚比玛利、示巴、é bā lù 、 yà bǐ mǎ lì 、 shì bā 、Ô-banh, A-bi-ma-ên, Sê-ba,Các từ trong câu này俄 é巴 bā路 lù亚比玛利 yà bǐ mǎ lì示 shì← SÁNG THẾ 10:27Đọc toàn bộ chươngSÁNG THẾ 10:29 →