中文圣经
Từ vựng
duō
HSK 1

Nhiều; Hơn; Quá nhiều; ~lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 632 câu

…và 572 câu nữa