中文圣经
← Từ vựng
多
duō
HSK 1
NhiềuHơnQuá nhiều~lẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 540 câu

…và 480 câu nữa