中文圣经
← Từ vựng
兰
lán
phong lanhoa lan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 215 câu

…và 155 câu nữa