← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
兰
lán
phong lanhoa lan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
兰
orchid; elegant, graceful
Xuất hiện trong 215 câu
SÁNG THẾ 10:27SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 15:6SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 36:26SÁNG THẾ 36:43SÁNG THẾ 47:11XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 6:20XUẤT AI-CẬP 12:37DÂN SỐ 1:13DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 7:72DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 10:12DÂN SỐ 10:26DÂN SỐ 12:16DÂN SỐ 13:3DÂN SỐ 13:26DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:9DÂN SỐ 22:10DÂN SỐ 22:12DÂN SỐ 22:13DÂN SỐ 22:14DÂN SỐ 22:16DÂN SỐ 22:18DÂN SỐ 22:20DÂN SỐ 22:21DÂN SỐ 22:23DÂN SỐ 22:25DÂN SỐ 22:27DÂN SỐ 22:28DÂN SỐ 22:29DÂN SỐ 22:30DÂN SỐ 22:31DÂN SỐ 22:34DÂN SỐ 22:35DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 22:37DÂN SỐ 22:38DÂN SỐ 22:39DÂN SỐ 22:40DÂN SỐ 22:41DÂN SỐ 23:1DÂN SỐ 23:2DÂN SỐ 23:3DÂN SỐ 23:4DÂN SỐ 23:5DÂN SỐ 23:7DÂN SỐ 23:11
…và 155 câu nữa