中文圣经
Từ vựng
HSK 7

đức hạnh; tính tốt; đạo đức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 50 câu