中文圣经
← Từ vựng
德
dé
HSK 7
đức hạnhtính tốtđạo đức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

德

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 43 câu