Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/15GIÔ-SUÊ 15:40简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/740迦本、拉幔、基提利、jiā běn 、 lā màn 、 jī tí lì 、Cáp-bôn, Lách-ma, Kít-lít,Các từ trong câu này迦 jiā本 běn拉 lā幔 màn基 jī提 tí利 lì← GIÔ-SUÊ 15:39Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 15:41 →