中文圣经
← Từ vựng
幔
màn
rèmtường mànbản treo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幔

curtain, screen, tent

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 42 câu