中文圣经
← Từ vựng
本
běn
HSK 1
gốcnguồncủa mìnhcái nàycơ sở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 262 câu

…và 202 câu nữa