中文圣经
Từ vựng
běn
HSK 1

gốc; nguồn; của mình; cái này; cơ sở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 312 câu

…và 252 câu nữa