Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/18GIÔ-SUÊ 18:22简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/822伯·亚拉巴、洗玛脸、伯特利、bó · yà lā bā 、 xǐ mǎ liǎn 、 bó tè lì 、Bết-a-ra-ba, Xê-ma-ra-im, Bê-tên,Các từ trong câu này伯 bó亚 yà拉 lā巴 bā洗 xǐ玛 mǎ脸 liǎn特利 tè lì← GIÔ-SUÊ 18:21Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 18:23 →