← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
伯
bó
chúngười lớn tuổingười đầu convương tước
- bóchú; người lớn tuổi; người đầu con
- bǎiENone hundred
Hỏi về từ này
Chữ Hán
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
Xuất hiện trong 304 câu
SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 10:24SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:14SÁNG THẾ 11:15SÁNG THẾ 11:16SÁNG THẾ 11:17SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 35:27SÁNG THẾ 37:14XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 25:18XUẤT AI-CẬP 25:19XUẤT AI-CẬP 25:20XUẤT AI-CẬP 25:22XUẤT AI-CẬP 26:1XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 36:8XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 37:7XUẤT AI-CẬP 37:8XUẤT AI-CẬP 37:9LÊ-VI 24:11DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 7:89DÂN SỐ 13:22DÂN SỐ 24:24DÂN SỐ 32:36DÂN SỐ 33:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:10GIÔ-SUÊ 10:11GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 10:36GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 11:21GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 12:10GIÔ-SUÊ 13:17GIÔ-SUÊ 13:20GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 14:13GIÔ-SUÊ 14:14GIÔ-SUÊ 14:15GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 15:10GIÔ-SUÊ 15:13GIÔ-SUÊ 15:27GIÔ-SUÊ 15:41GIÔ-SUÊ 15:50GIÔ-SUÊ 15:53
…và 244 câu nữa