中文圣经
← Từ vựng
伯
bó
chúngười lớn tuổingười đầu convương tước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 304 câu

…và 244 câu nữa