中文圣经
Từ vựng

chú; người lớn tuổi; người đầu con; vương tước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

Xuất hiện trong 446 câu

…và 386 câu nữa