中文圣经
← Từ vựng
特利
tè lì
Terry

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 4 câu