中文圣经
Từ vựng
tè lì

Terry

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

special, unique, distinguished

bộ thủ thành phần ⿰牛寺

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa