中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
特
利
tè lì
+ Thêm vào bộ của tôi
Terry
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ
牛
thành phần
⿰牛寺
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 10:21
I CÁC VUA 13:9
II CÁC VUA 2:25
E-XƠ-RA 4:7