← Từ vựng
特利
tè lì
Terry
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 70 câu
SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 28:19SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 35:7SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 35:15SÁNG THẾ 35:16GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 8:9GIÔ-SUÊ 8:12GIÔ-SUÊ 8:17GIÔ-SUÊ 12:9GIÔ-SUÊ 12:16GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 16:2GIÔ-SUÊ 18:13GIÔ-SUÊ 18:22QUAN ÁN 1:22QUAN ÁN 1:23QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 20:18QUAN ÁN 20:26QUAN ÁN 20:31QUAN ÁN 21:2QUAN ÁN 21:19I SA-MU-ÊN 7:16I SA-MU-ÊN 10:3I SA-MU-ÊN 10:21I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 30:27I CÁC VUA 12:29I CÁC VUA 12:32I CÁC VUA 12:33I CÁC VUA 13:1I CÁC VUA 13:4I CÁC VUA 13:9I CÁC VUA 13:10I CÁC VUA 13:11I CÁC VUA 13:32I CÁC VUA 16:34II CÁC VUA 2:2II CÁC VUA 2:3II CÁC VUA 2:23II CÁC VUA 2:25II CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 17:28II CÁC VUA 23:4II CÁC VUA 23:15II CÁC VUA 23:17II CÁC VUA 23:19I LỊCH SỬ 7:28II LỊCH SỬ 13:19E-XƠ-RA 2:28E-XƠ-RA 4:7NÊ-HÊ-MI 7:32NÊ-HÊ-MI 11:31
…và 10 câu nữa