中文圣经
← Từ vựng
脸
liǎn
HSK 2
mặtkhuôn mặtnét mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脸

face, cheek; reputation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 116 câu

…và 56 câu nữa