中文圣经
Từ vựng
liǎn
HSK 2

mặt; khuôn mặt; nét mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face, cheek; reputation

bộ thủ thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 118 câu

…và 58 câu nữa