Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/18GIÔ-SUÊ 18:26简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/826米斯巴、基非拉、摩撒、mǐ sī bā 、 jī fēi lā 、 mó sā 、Mít-bê, Kê-phi-ra, Một-sa,Các từ trong câu này米 mǐ斯 sī巴 bā基 jī非 fēi拉 lā摩 mó撒 sā← GIÔ-SUÊ 18:25Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 18:27 →