← Từ vựng
摩
mó
chà; xoa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
Xuất hiện trong 346 câu
SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 10:26SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 48:22XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 15:15XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11LÊ-VI 18:21LÊ-VI 20:2LÊ-VI 20:3LÊ-VI 20:4LÊ-VI 20:5DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 21:21DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 21:29DÂN SỐ 21:31DÂN SỐ 21:32DÂN SỐ 21:34DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 22:2DÂN SỐ 22:3DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:10DÂN SỐ 22:14DÂN SỐ 22:21DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:7DÂN SỐ 23:17DÂN SỐ 24:17DÂN SỐ 25:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 32:33DÂN SỐ 32:39DÂN SỐ 33:29DÂN SỐ 33:30DÂN SỐ 33:41DÂN SỐ 33:42
…và 286 câu nữa