中文圣经
← Từ vựng
摩
mó
chàxoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa