← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
斯
sī
này
Hỏi về từ này
Chữ Hán
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
Xuất hiện trong 201 câu
SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 22:21SÁNG THẾ 28:19SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 46:16SÁNG THẾ 48:3XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 6:21XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:31DÂN SỐ 34:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 12:4GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 15:28GIÔ-SUÊ 15:63GIÔ-SUÊ 16:2GIÔ-SUÊ 17:2GIÔ-SUÊ 18:13GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 18:28GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:34GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 1:21QUAN ÁN 1:23QUAN ÁN 1:26QUAN ÁN 2:13QUAN ÁN 3:5QUAN ÁN 5:23QUAN ÁN 8:13QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 19:10QUAN ÁN 19:11I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 7:4I SA-MU-ÊN 12:10I SA-MU-ÊN 31:10II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 5:8
…và 141 câu nữa