中文圣经
← Từ vựng
斯
sī
này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 201 câu

…và 141 câu nữa