中文圣经
Từ vựng
fēi
HSK 4

không; sai; lên án

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 175 câu

…và 115 câu nữa