中文圣经
← Từ vựng
非
fēi
HSK 4
khôngsailên án

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa