Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:15NÊ-HÊ-MI 10:15简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 3—15布尼、押甲、比拜、bù ní 、 yā jiǎ 、 bǐ bài 、Bu-ni, A-gát, Bê-bai,Các từ trong câu này布尼 bù ní押甲 yā jiǎ比拜 bǐ bài← NÊ-HÊ-MI 10:14Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:16 →