← Từ vựng
押
yā
HSK 7
cầm cố; tạm giữ; cảm giữ; bảo vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
Xuất hiện trong 439 câu
SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 36:35XUẤT AI-CẬP 15:15DÂN SỐ 1:8DÂN SỐ 1:9DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 7:18DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:24DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 16:12DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 21:29DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 22:3DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:10DÂN SỐ 22:14DÂN SỐ 22:21DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:7DÂN SỐ 23:17DÂN SỐ 24:17DÂN SỐ 25:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:8DÂN SỐ 26:9DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 33:44DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:49DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 34:4DÂN SỐ 34:5DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3
…và 379 câu nữa