中文圣经
Từ vựng
HSK 7

cầm cố; tạm giữ; cảm giữ; bảo vệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 439 câu

…và 379 câu nữa