中文圣经
← Từ vựng
押
yā
HSK 7
cầm cốtạm giữcảm giữbảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa