Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:16简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/816亚多尼雅、比革瓦伊、亚丁、yà duō ní yǎ 、 bǐ gé wǎ yī 、 yà dīng 、A-đô-ni-gia, Biết-vai, A-đin,Các từ trong câu này亚 yà多 duō尼雅 ní yǎ比 bǐ革 gé瓦 wǎ伊 yī亚丁 yà dīng← NÊ-HÊ-MI 10:15Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:17 →