中文圣经
Từ vựng
bài

cúi chào; thắp hương; tôn thờ; phong chức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa