← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拜
bài
cúi chàothắp hươngtôn thờphong chức
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
Xuất hiện trong 102 câu
SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 48:12XUẤT AI-CẬP 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:3GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 22:17QUAN ÁN 8:27RU-TƠ 1:15I SA-MU-ÊN 10:3I SA-MU-ÊN 15:23I SA-MU-ÊN 20:41I SA-MU-ÊN 24:8I SA-MU-ÊN 28:14II SA-MU-ÊN 15:5II SA-MU-ÊN 23:29II SA-MU-ÊN 23:34I CÁC VUA 12:30II CÁC VUA 10:19II CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 10:22II CÁC VUA 10:23II CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 23:5I LỊCH SỬ 2:9I LỊCH SỬ 11:31I LỊCH SỬ 11:37I LỊCH SỬ 11:46I LỊCH SỬ 29:20II LỊCH SỬ 24:17E-XƠ-RA 2:42E-XƠ-RA 10:40NÊ-HÊ-MI 7:45NÊ-HÊ-MI 10:19NÊ-HÊ-MI 11:8Ê-XƠ-TÊ 3:2Ê-XƠ-TÊ 3:5THI THIÊN 97:7THI THIÊN 99:9Ê-SAI 2:20Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:36Ê-XÊ-CHIÊN 23:49ĐA-NIÊN 3:12ĐA-NIÊN 3:14ĐA-NIÊN 3:15ĐA-NIÊN 3:18Ô-SÊ 8:5Ô-SÊ 9:10MA-THI-Ơ 2:2MA-THI-Ơ 2:8MA-THI-Ơ 2:11MA-THI-Ơ 4:9MA-THI-Ơ 4:10MA-THI-Ơ 8:2MA-THI-Ơ 9:18MA-THI-Ơ 14:33MA-THI-Ơ 15:9MA-THI-Ơ 15:25
…và 42 câu nữa