中文圣经
← Từ vựng
拜
bài
cúi chàothắp hươngtôn thờphong chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ 手thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa