← Từ vựng
布
bù
HSK 3
công bố; lan truyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
布
cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread
bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾
Xuất hiện trong 181 câu
SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 22:21SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 46:14SÁNG THẾ 49:13XUẤT AI-CẬP 1:3XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 23:1XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11DÂN SỐ 1:9DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 7:24DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 34:22DÂN SỐ 34:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:18GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 15:63GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 18:28GIÔ-SUÊ 19:10GIÔ-SUÊ 19:16GIÔ-SUÊ 19:34GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 1:21QUAN ÁN 1:30QUAN ÁN 3:5QUAN ÁN 4:6QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 5:18QUAN ÁN 6:35QUAN ÁN 7:12QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 9:30QUAN ÁN 9:36QUAN ÁN 9:38QUAN ÁN 9:41QUAN ÁN 12:11
…và 121 câu nữa