中文圣经
← Từ vựng
布
bù
HSK 3
công bốlan truyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa