中文圣经
Từ vựng
jiǎ
HSK 5

giáp (thập can); thứ nhất; A; I

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 164 câu

…và 104 câu nữa