中文圣经
← Từ vựng
甲
jiǎ
HSK 5
giápthứ nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 106 câu

…và 46 câu nữa