← Từ vựng
尼
ní
nữ tu sĩ; âm điệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
Xuất hiện trong 502 câu
SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 15:19SÁNG THẾ 25:13SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 36:3SÁNG THẾ 46:16SÁNG THẾ 46:24XUẤT AI-CẬP 6:17XUẤT AI-CẬP 6:21XUẤT AI-CẬP 6:25XUẤT AI-CẬP 17:15DÂN SỐ 1:11DÂN SỐ 2:22DÂN SỐ 3:18DÂN SỐ 3:21DÂN SỐ 7:60DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 10:24DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 24:22DÂN SỐ 25:7DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 26:9DÂN SỐ 26:12DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:48DÂN SỐ 26:58DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 31:6DÂN SỐ 32:3DÂN SỐ 32:8DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 32:38DÂN SỐ 33:31DÂN SỐ 33:32DÂN SỐ 33:47DÂN SỐ 34:4DÂN SỐ 34:11DÂN SỐ 34:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:41GIÔ-SUÊ 11:2
…và 442 câu nữa