中文圣经
← Từ vựng
尼
ní
nữ tu sĩâm điệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 342 câu

…và 282 câu nữa