← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
尼
ní
nữ tu sĩâm điệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
Xuất hiện trong 342 câu
SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:17SÁNG THẾ 15:19SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 46:16XUẤT AI-CẬP 6:17XUẤT AI-CẬP 17:15DÂN SỐ 1:11DÂN SỐ 2:22DÂN SỐ 3:18DÂN SỐ 7:60DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 10:24DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 24:21DÂN SỐ 24:22DÂN SỐ 26:9DÂN SỐ 26:12DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 33:31DÂN SỐ 33:32DÂN SỐ 34:11DÂN SỐ 34:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:6GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 14:13GIÔ-SUÊ 14:14GIÔ-SUÊ 15:13GIÔ-SUÊ 15:43GIÔ-SUÊ 18:24GIÔ-SUÊ 19:13GIÔ-SUÊ 19:14GIÔ-SUÊ 19:27GIÔ-SUÊ 19:33GIÔ-SUÊ 19:35GIÔ-SUÊ 19:45GIÔ-SUÊ 21:12GIÔ-SUÊ 22:14QUAN ÁN 1:5QUAN ÁN 1:6QUAN ÁN 1:7QUAN ÁN 1:16QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 4:17QUAN ÁN 5:24
…và 282 câu nữa