中文圣经
Từ vựng

nữ tu sĩ; âm điệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

Xuất hiện trong 502 câu

…và 442 câu nữa