Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:17简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 5đã biết 0/517亚特、希西家、押朔、yà tè 、 xī xī jiā 、 yā shuò 、A-te, Ê-xê-chia, A-xu-rơ,Các từ trong câu này亚 yà特 tè希西家 xī xī jiā押 yā朔 shuò← NÊ-HÊ-MI 10:16Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:18 →